N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
結婚
Đoán trước khi lật…
温い
大丈夫
男
地下鉄
レストラン
前
外国
開ける
安い
二
歌う
ふろ
あちら
一月
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'一月' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '結婚':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.