N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
など
Đoán trước khi lật…
帽子
九つ
次
どう
嫌い
木曜日
狭い
封筒
練習
辛い
薄い
皆さん
どうも
いす
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'いす' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'など':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.