N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
する
Đoán trước khi lật…
豚肉
病気
コート
隣
もう
二十歳
来年
お兄さん
高い
テレビ
使う
午前
座る
風邪
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'風邪' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'する':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.