N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
勤める
Đoán trước khi lật…
かわいい
川
この
バス
買う
こっち
あそこ
六日
作文
賑やか
風
曇る
少し
入る
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'入る' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '勤める':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.