N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ある
Đoán trước khi lật…
あの
全部
どこ
会う
降りる
言う
夕飯
曲る
目
おまわりさん
お姉さん
生徒
あなた
金曜日
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'金曜日' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ある':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.