N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
電気
Đoán trước khi lật…
たくさん
名前
飛行機
すぐに
どうして
軽い
もっと
ごちそうさま
昨日
習う
財布
古い
丸い
ポケット
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'ポケット' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '電気':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.