N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
話す
Đoán trước khi lật…
カメラ
一
靴
カレー
働く
晴れ
大好き
庭
家
遅い
万
口
半分
近い
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'近い' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '話す':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.