N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ありがとう
Đoán trước khi lật…
野菜
スプーン
どうぞよろしく
後ろ
いる
しょうゆ
二人
閉める
薬
上げる
置く
兄弟
時々
女
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'女' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ありがとう':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.