N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
呼ぶ
Đoán trước khi lật…
毎月
窓
登る
物
渡る
ボールペン
細い
雪
自動車
牛乳
それから
それ
文章
お弁当
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'お弁当' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '呼ぶ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.