N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
できる
Đoán trước khi lật…
待つ
まだ
果物
こんばんは
より
奥さん
いいえ
近く
入れる
かばん
作る
八
戸
大人
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'大人' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'できる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.