N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
下手
Đoán trước khi lật…
来月
出す
電車
八つ
これ
万年筆
カレンダー
生まれる
若い
夏
葉書
花
勉強
箱
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'箱' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '下手':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.