N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
黄色
Đoán trước khi lật…
飴
昼
黒い
飲み物
出る
そこ
廊下
ちょっと
消える
多い
あっち
カップ
字引
困る
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'困る' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '黄色':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.