N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
水曜日
Đoán trước khi lật…
学生
再来年
着る
それでは
はく
五
言葉
ごめんなさい
兄
甘い
セーター
咲く
横
撮る
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'撮る' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '水曜日':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.