N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
飛ぶ
Đoán trước khi lật…
昨夜
大きな
つまらない
もう一度
ナイフ
脱ぐ
晴れる
電話
黒
泳ぐ
ちゃわん
誰
お金
休む
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'休む' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '飛ぶ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.