N5 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
年
Đoán trước khi lật…
違う
キロ
鶏肉
おはよう
おなか
建物
出かける
今月
鉛筆
ワイシャツ
本棚
小さな
そば
歯
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'歯' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '年':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.