N4 Library
Từ vựng N4 — phần 40
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N4
15 từ vựng N4. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
皆
たまに
髪
変わる
育てる
Luyện tập
'子' nghĩa là gì?
子
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '皆':
皆
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.