N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
忘れ物
Đoán trước khi lật…
足す
お礼
お祝い
大学生
以上
祖父
台風
おもちゃ
僕
釣る
安全
迎える
地理
暮れる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'暮れる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '忘れ物':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.