N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
はず
Đoán trước khi lật…
パート
安心
堅い
コンサート
席
続ける
自由
間
そんなに
通う
ステーキ
ソフト
まじめ
中々
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'中々' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'はず':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.