N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
テキスト
Đoán trước khi lật…
どんどん
このあいだ
旅館
汚れる
ぬれる
ずいぶん
故障
包む
慣れる
だから
ファックス
退院
訳
一生懸命
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'一生懸命' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'テキスト':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.