N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
伝える
Đoán trước khi lật…
できるだけ
技術
届ける
いらっしゃる
歴史
ごみ
今夜
ぜひ
非常に
彼女
心
手袋
調べる
うかがう
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'うかがう' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '伝える':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.