N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
近所
Đoán trước khi lật…
空気
怖い
泣く
社会
失敗
寺
見物
競争
予定
丁寧
相談
郊外
暖房
答
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'答' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '近所':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.