N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
下げる
Đoán trước khi lật…
降り出す
出席
会議室
高等学校
いっぱい
放送
事務所
木綿
経験
隅
利用
砂
アジア
さっき
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'さっき' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '下げる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.