N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
戦争
Đoán trước khi lật…
集まる
申す
市民
けがする
国際
冷房
ステレオ
ほめる
親
間違える
研究室
引き出し
コンピュータ
空く
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'空く' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '戦争':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.