N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
花見
Đoán trước khi lật…
盗む
拝見
息子
アルバイト
ピアノ
家内
スーツケース
工場
直す
光る
危険
御主人
踊り
久しぶり
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'久しぶり' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '花見':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.