N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
くれる
Đoán trước khi lật…
都合
雲
ほとんど
事故
遊び
寄る
役に立つ
講義
すく
漫画
展覧会
会話
喜ぶ
植える
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'植える' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'くれる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.