N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
生活
Đoán trước khi lật…
試験
首
腕
水泳
高校生
人口
夢
やはり
教会
取り替える
趣味
参る
用
焼ける
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'焼ける' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '生活':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.