N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
聞こえる
Đoán trước khi lật…
星
そんな
男性
すり
なさる
会場
生産
政治
なるほど
うち
泥棒
番組
いじめる
妻
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'妻' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '聞こえる':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.