N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ああ
Đoán trước khi lật…
卒業
決める
噛む
準備
だめ
触る
うまい
驚く
致す
寂しい
もっとも
海岸
ハンドバッグ
表
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'表' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ああ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.