N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
招待
Đoán trước khi lật…
残念
なるべく
アクセサリー
以下
時代
珍しい
壊れる
彼ら
帰り
指
変える
見つける
塗る
お宅
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'お宅' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '招待':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.