N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
飛行場
Đoán trước khi lật…
パソコン
合う
そう
以内
日
血
ガソリンスタンド
沸かす
昔
味
真ん中
増える
必ず
騒ぐ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'騒ぐ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '飛行場':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.