N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ガス
Đoán trước khi lật…
痩せる
押し入れ
鳴る
止める
柔らかい
こう
発音
無理
糸
思い出す
注射
機会
神社
におい
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'におい' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ガス':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.