N4 Library
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
そろそろ
Đoán trước khi lật…
乗り換える
勝つ
テニス
連れる
しばらく
こと
けれど
込む
おっしゃる
急ぐ
すばらしい
けんかする
為
それに
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'それに' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'そろそろ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.