Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
哲学
Đoán trước khi lật…
予算
なお
書斎
積もる
観光
天然
それぞれ
それと
方々
発明
混雑
居間
任せる
定期
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'定期' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '哲学':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.