Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 94
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
身体
全
挨拶
適切
黒板
Luyện tập
'現代' nghĩa là gì?
現代
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '身体':
身体
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.