Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
列車
Đoán trước khi lật…
飛ばす
誕生
奨学金
肩
握る
時刻
温暖
欠点
急激
頂上
共通
賞
損害
賢い
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'賢い' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '列車':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.