Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ロケット
Đoán trước khi lật…
クリスマス
地区
感覚
性
参加
団体
違いない
よろしく
こんなに
居る
アウト
氷
一度に
署名
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'署名' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ロケット':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.