Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 9
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
謎
一致
濠
髪の毛
友情
Luyện tập
'現金' nghĩa là gì?
現金
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '謎':
謎
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.