Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 89
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
図書
違い
迷惑
笑顔
パスポート
Luyện tập
'喧嘩' nghĩa là gì?
喧嘩
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '図書':
図書
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.