Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
以前
Đoán trước khi lật…
至る
粗
近代
都
配達
食料
はさみ
祭
信じる
現状
張る
語
飛行
組合
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'組合' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '以前':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.