Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
長期
Đoán trước khi lật…
間違い
黙る
犯人
求める
当てる
無料
無
骨
汚染
虫歯
決まり
成績
エンジン
悲しむ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'悲しむ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '長期':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.