Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 83
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
単語
効く
パイロット
引っ張る
以来
Luyện tập
'ハンサム' nghĩa là gì?
ハンサム
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '単語':
単語
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.