Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
うがい
Đoán trước khi lật…
思想
化粧
わざと
棒
製造
流れる
無事
不安
毛布
ボート
僅か
提案
向ける
燃える
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'燃える' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'うがい':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.