Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
分析
Đoán trước khi lật…
他人
骨折
輝く
オーバー
夜明け
営業
悪口
減る
状況
会員
飛び出す
守る
必死
溺れる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'溺れる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '分析':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.