Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 8
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
密
正確
備える
独立
笛
Luyện tập
'徐々に' nghĩa là gì?
徐々に
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '密':
密
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.