Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
商人
Đoán trước khi lật…
集まり
姿
熱帯
被害
盛り
務め
勤め
警告
明らか
ゲーム
感じる
霜
明かり
破産
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'破産' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '商人':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.