Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
効果
Đoán trước khi lật…
景気
読み
同一
局
状態
万一
約
見事
手段
クリーム
清潔
実
伸ばす
拡大
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'拡大' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '効果':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.