Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
羽
Đoán trước khi lật…
小麦
立場
雰囲気
出身
解く
選択
通過
収入
不正
段
化学
防ぐ
追う
心臓
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'心臓' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '羽':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.