Thư viện N3
Từ vựng N3 — phần 70
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N3
15 từ vựng N3. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
コード
御
偶
プロ
記入
Luyện tập
'何でも' nghĩa là gì?
何でも
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của 'コード':
コード
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.