Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
祝う
Đoán trước khi lật…
処理
おめでとう
主義
借金
訓練
当たる
癖
老人
現れる
母親
愛情
いち
進める
恩
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'恩' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '祝う':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.