Thư viện N3
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
刺激
Đoán trước khi lật…
支える
成功
大臣
愉快
確認
事務
いらいら
痛み
一体
スイッチ
郵便
デート
つまり
芝生
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'芝生' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '刺激':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.